integrated circuit

/ˈmaɪkroʊˌtʃɪp/
danh từ
  • vi mạch, vi mạch tích hợp, mạch tích hợp.
Danh từ
  1. (chất bán dẫn) Một con chip mỏng, thường bằng silicon, bao gồm ít nhất hai thiết bị bán dẫn được kết nối với nhau, chủ yếu là bóng bán dẫn.
    (semiconductors) A thin chip, usually of silicon, consisting of at least two interconnected semiconductor devices, mainly transistors.
    Từ đồng nghĩa:IC
🎬 Nghe “integrated circuit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish